
Mắt 눈
Mắt: giá tại Hàn Quốc ở Seoul: so sánh giá phòng khám niêm yết trên các nền tảng đặt lịch Hàn Quốc, kèm giá thấp nhất và giá phổ biến của từng liệu trình.
- Giá
- 562
- Tin đăng phòng khám
- 260
- Niêm yết nhiều nhất
- Tái phân bố mỡ bọng mắt · không ghi phương pháp · Từ ₩539,000
Tái phân bố mỡ bọng mắt 162Phẫu thuật chỉnh sửa mắt 108Bấm mí dính tự nhiên 89Mở góc mắt ngoài · mở rộng mi dưới 31Cắt da mí dưới 31Treo chân mày 29Chỉnh cơ nâng mi 26Cắt da mí trên 24Bấm mí 22Mở góc mắt trong 19Cắt mí 16Lấy mỡ bọng mắt 5
Được so sánh nhiều nhất
Lọc tất cả giá: Mắt
Tái phân bố mỡ bọng mắt · không ghi phương pháp
Từ ₩539,000 ≈ 405 US$
145 tin đăng phòng khám

Phẫu thuật chỉnh sửa mắt
Từ ₩550,000 ≈ 413 US$
102 tin đăng phòng khám

Bấm mí dính tự nhiên
Từ ₩290,000 ≈ 218 US$
87 tin đăng phòng khám

Cắt da mí dưới
Từ ₩869,000 ≈ 652 US$
30 tin đăng phòng khám

Treo chân mày
Từ ₩590,000 ≈ 443 US$
29 tin đăng phòng khám

Chỉnh cơ nâng mi
Từ ₩220,000 ≈ 165 US$
23 tin đăng phòng khám

Cắt da mí trên
Từ ₩770,000 ≈ 578 US$
23 tin đăng phòng khám

Mở góc mắt ngoài · mở rộng mi dưới
Từ ₩330,000 ≈ 248 US$
22 tin đăng phòng khám

Bấm mí
Từ ₩110,000 ≈ 83 US$
20 tin đăng phòng khám

Mở góc mắt trong
Từ ₩350,000 ≈ 263 US$
17 tin đăng phòng khám

Cắt mí
Từ ₩847,000 ≈ 636 US$
16 tin đăng phòng khám

Tái phân bố mỡ bọng mắt · Nonsurgical
Từ ₩209,000 ≈ 157 US$
7 tin đăng phòng khám

Lấy mỡ bọng mắt
Từ ₩550,000 ≈ 413 US$
5 tin đăng phòng khám

Tái phân bố mỡ bọng mắt · Transconjunctival
Từ ₩297,000 ≈ 223 US$
3 tin đăng phòng khám
Xem dạng bảng · Mắt: giá theo liệu trình
| Liệu trình | Giá | Thấp nhất | Trung vị | Tin đăng | Khoảng giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Tái phân bố mỡ bọng mắt 눈밑지방재배치không ghi phương pháp · +2 lượng khác | 152 | ₩539,000 | ₩990,000 | 145 | |
| Phẫu thuật chỉnh sửa mắt 눈재수술Theo liệu trình | 108 | ₩550,000 | ₩1,045,000 | 102 | |
| Bấm mí dính tự nhiên 자연유착 쌍꺼풀Theo liệu trình | 89 | ₩290,000 | ₩550,000 | 87 | |
| Mở góc mắt ngoài · mở rộng mi dưới 뒤트임 · 밑트임Theo liệu trình | 31 | ₩330,000 | ₩770,000 | 22 | |
| Cắt da mí dưới 하안검Theo liệu trình | 31 | ₩869,000 | ₩1,485,000 | 30 | |
| Treo chân mày 눈썹거상Theo liệu trình | 29 | ₩590,000 | ₩1,089,000 | 29 | |
| Chỉnh cơ nâng mi 눈매교정Theo liệu trình | 26 | ₩220,000 | ₩797,500 | 23 | |
| Cắt da mí trên 상안검Theo liệu trình | 24 | ₩770,000 | ₩1,320,000 | 23 | |
| Bấm mí 매몰 쌍꺼풀Theo liệu trình | 22 | ₩110,000 | ₩577,500 | 20 | |
| Mở góc mắt trong 앞트임Theo liệu trình | 19 | ₩350,000 | ₩1,624,500 | 17 | |
| Cắt mí 절개 쌍꺼풀Theo liệu trình | 16 | ₩847,000 | ₩1,190,000 | 16 | |
| Lấy mỡ bọng mắt 눈밑지방제거Theo liệu trình | 5 | ₩550,000 | ₩748,000 | 5 |
thấp nhấttrung vị
Mỗi dòng dùng lượng được nhiều phòng khám niêm yết nhất (ghi dưới tên). Các lượng khác có trên trang liệu trình.
Phòng khám có nhiều giá nhất: Mắt

디엠성형외과DM Plastic Surgery
Gangnam-gu · Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) · Cashdoc
4.8/5 · 21 đánh giá
Rejuran Healer · 2 cc Từ ₩275,000 25 mức giá · 15 trong danh mục này

스노우의원Snow Aesthetic Surgery
Gangnam-gu · Phòng khám khác (ước tính) · Cashdoc
5.0/5 · 744 đánh giá
Cấy mỡ ngực · 50 cc Từ ₩220,000 19 mức giá · 11 trong danh mục này

뷰성형외과Byu Plastic Surgery (tự động)
Gangnam-gu · Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) · Cashdoc
5.0/5 · 461 đánh giá
Juvelook · Volume · 1 cc Từ ₩97,900 34 mức giá · 10 trong danh mục này

차민성형외과Chamin Plastic Surgery (tự động)
Seocho-gu · Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) · Cashdoc
4.9/5 · 48 đánh giá
Căng chỉ · 1 sợi Từ ₩88,000 30 mức giá · 8 trong danh mục này

디비성형외과의원DB PLASTIC SURGERY
Gangnam-gu · Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) · BabiTalk
4.7/5 · 1,540 đánh giá
Bấm mí Từ ₩330,000 8 mức giá · 7 trong danh mục này

러블리안성형외과의원LOVELYAN PLASTIC SURGERY
Seocho-gu · Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) · BabiTalk
4.6/5 · 1,095 đánh giá
Cấy mỡ mặt · 1 vùng Từ ₩275,000 14 mức giá · 7 trong danh mục này
