
Filler 필러
Filler: giá tại Hàn Quốc ở Seoul: so sánh giá phòng khám niêm yết trên các nền tảng đặt lịch Hàn Quốc, kèm giá thấp nhất và giá phổ biến của từng liệu trình.
- Giá
- 64
- Tin đăng phòng khám
- 55
- Niêm yết nhiều nhất
- Filler môi · 1 cc · Từ ₩79,000
Filler môi 30Filler trán 14Filler toàn mặt 7Filler rãnh mũi má 4Filler cằm 3Filler bọng mắt · nọng mắt 3Filler mũi 3
Được so sánh nhiều nhất
Lọc tất cả giá: Filler
Filler môi · 1 cc
Từ ₩79,000 ≈ 59 US$
26 tin đăng phòng khám

Filler trán · 1 cc
Từ ₩75,900 ≈ 57 US$
9 tin đăng phòng khám

Ảnh phòng khám · 111의원 Filler toàn mặt · 1 cc
Từ ₩59,000 ≈ 44 US$
5 tin đăng phòng khám

Ảnh tin đăng · 우리성형외과의원 · Gangnam Unni Filler trán · 4 cc
Từ ₩297,000 ≈ 223 US$
4 tin đăng phòng khám

Filler cằm · 1 cc
Từ ₩31,900 ≈ 24 US$
3 tin đăng phòng khám

Ảnh phòng khám · 미케이의원 강남 Filler môi · 2 cc
Từ ₩143,000 ≈ 107 US$
3 tin đăng phòng khám

Filler rãnh mũi má · 1 cc
Từ ₩59,000 ≈ 44 US$ Phòng khám Đông y Hàn Quốc
3 tin đăng phòng khám

Filler mũi · 1 cc
Từ ₩77,000 ≈ 58 US$
2 tin đăng phòng khám

Filler bọng mắt · nọng mắt · 0.5 cc
Từ ₩330,000 ≈ 248 US$
1 tin đăng phòng khám

Ảnh phòng khám · 청량리뷰티크의원 Filler bọng mắt · nọng mắt · 1 cc
Từ ₩440,000 ≈ 330 US$
1 tin đăng phòng khám

Filler bọng mắt · nọng mắt · 2 cc
Từ ₩440,000 ≈ 330 US$
1 tin đăng phòng khám

Filler trán · 2 cc
Từ ₩286,000 ≈ 215 US$
1 tin đăng phòng khám

Ảnh phòng khám · 온에어성형외과의원 Filler toàn mặt · 3 cc
Từ ₩328,900 ≈ 247 US$
1 tin đăng phòng khám

Ảnh phòng khám · 코디성형외과의원 Filler toàn mặt · 4 cc
Từ ₩385,000 ≈ 289 US$
1 tin đăng phòng khám

Filler môi · 3 cc
Từ ₩149,000 ≈ 112 US$
1 tin đăng phòng khám

Ảnh phòng khám · 온에어성형외과의원 Filler rãnh mũi má · 3 cc
Từ ₩275,000 ≈ 206 US$
1 tin đăng phòng khám

Filler mũi · 2 cc
Từ ₩550,000 ≈ 413 US$
1 tin đăng phòng khám
Xem dạng bảng · Filler: giá theo liệu trình
| Liệu trình | Giá | Thấp nhất | Trung vị | Tin đăng | Khoảng giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Filler môi 입술 필러1 cc · +2 lượng khác | 26 | ₩79,000 | ₩143,000 | 26 | |
| Filler trán 이마 필러1 cc · +2 lượng khác | 9 | ₩75,900 | ₩110,000 | 9 | |
| Filler toàn mặt 풀페이스 필러1 cc · +2 lượng khác | 5 | ₩59,000 | ₩70,000 | 5 | |
| Filler rãnh mũi má 팔자 필러1 cc · +1 lượng khác | 3 | ₩59,000 | ₩64,900 | 3 | |
| Filler cằm 턱 필러1 cc | 3 | ₩31,900 | ₩66,000 | 3 | |
| Filler bọng mắt · nọng mắt 눈 밑 · 애교 필러0.5 cc · +2 lượng khác | 1 | ₩330,000 | ₩330,000 | 1 | |
| Filler mũi 코 필러1 cc · +1 lượng khác | 2 | ₩77,000 | ₩163,450 | 2 |
thấp nhấttrung vị
Mỗi dòng dùng lượng được nhiều phòng khám niêm yết nhất (ghi dưới tên). Các lượng khác có trên trang liệu trình.
Phòng khám có nhiều giá nhất: Filler

코디성형외과의원Kodi Plastic Surgery Clinic (tự động)
Seocho-gu · Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) · BabiTalk
4.5/5 · 4,825 đánh giá
Filler trán · 4 cc Từ ₩297,000 3 mức giá · 3 trong danh mục này

종로연세의원JONGROYONSEI MEDICAL CLINIC
Ảnh tin đăng · Gangnam Unni
Jongno-gu · Phòng khám khác (ước tính) · Gangnam Unni
Chưa có đánh giá
Botox gọn hàm · 35 đơn vị Từ ₩29,900 10 mức giá · 3 trong danh mục này

우리엘의원Uriel Clinic (tự động)
Gangnam-gu · Phòng khám khác (ước tính) · Cashdoc
5.0/5 · 54 đánh giá
Filler bọng mắt · nọng mắt · 2 cc Từ ₩440,000 2 mức giá · 2 trong danh mục này

온에어성형외과의원Oneeo Plastic Surgery Clinic (tự động)
Gangnam-gu · Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) · BabiTalk
4.9/5 · 1,363 đánh giá
Filler rãnh mũi má · 3 cc Từ ₩275,000 4 mức giá · 2 trong danh mục này

오블리주의원Obeulliju Clinic (tự động)
Mapo-gu · Phòng khám khác (ước tính) · BabiTalk
4.7/5 · 150 đánh giá
Căng chỉ · 10 sợi Từ ₩67,000 3 mức giá · 2 trong danh mục này

우리성형외과의원Uri Plastic Surgery Clinic (tự động)
Ảnh tin đăng · Gangnam Unni
· Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) · Gangnam Unni
Chưa có đánh giá
Triệt lông mặt (ria mép · râu) · 1 buổi Từ ₩27,500 18 mức giá · 2 trong danh mục này
