
Phẫu thuật chỉnh sửa mũi 코재수술
Phẫu thuật chỉnh sửa mũi ở Seoul: thấp nhất ₩560,000, trung vị ₩2,750,000 (gồm VAT) trên 115 tin đăng phòng khám, kiểm tra 18 thg 10, 2026.
- Thấp nhất tìm thấy
- ₩560,000≈ 420 US$
- Trung vị
- ₩2,750,000≈ 2.060 US$
- Cao nhất
- ₩9,900,000≈ 7.430 US$
?
- Giá thấp nhất, trung vị và cao nhất dựa trên 123 mức giá có thể đánh dấu là thấp nhất (có ghi VAT, thấy trong 30 ngày gần đây, không kèm dịch vụ thêm) — tổng cộng 124 mức giá được niêm yết. Các giá còn lại vẫn ở trong bảng kèm nhãn.
- Sắp xếp theo giá đã gồm 10% VAT, thấp nhất trước. Khi tin đăng ghi VAT tính riêng, chúng tôi cộng thêm 10% để sắp xếp và vẫn hiển thị giá niêm yết.
- “Thấp nhất tìm thấy” chỉ đánh dấu giá đã gồm VAT thấp nhất được thấy trong 30 ngày gần đây. Đây không bao giờ là vị trí trả phí; nếu có quảng cáo, chúng sẽ được ghi “Quảng cáo” và không nằm trong danh sách này.
- Không được đánh dấu là thấp nhất: giá cũ hơn 30 ngày (“Giá cũ”), giá không có thông tin VAT, giá kèm chăm sóc thêm, giá có phí tính riêng, tin đăng ghi nhiều liệu trình, giá giới hạn đối tượng (ví dụ học sinh, sinh viên hoặc quân nhân), và giá mà chúng tôi giả định số lượng vì tin đăng không ghi.
- Giá dùng thử và giá lần đầu vẫn được đưa vào và có ghi nhãn; hãy kiểm tra điều kiện trên nền tảng.
- Nếu phòng khám có nội dung đánh giá mà chúng tôi hiển thị được, dòng đó sẽ có liên kết; các đánh giá khác nằm trên nền tảng gốc.
- Giá niêm yết — hỏi phòng khám xem gồm những gì
- Điểm đánh giá là điểm riêng của từng nền tảng và không được gộp lại. Cùng một phòng khám trên các nền tảng khác nhau được hiển thị riêng cho đến khi chúng tôi xác nhận là cùng một nơi.
- Giá tính bằng KRW (won Hàn Quốc). Số tiền ≈ bằng USD theo tỷ giá 1 USD = 1.332,1 KRW (European Central Bank reference rate, 16 thg 10, 2026).
Đang hiển thị 124 / 124 mức giá.
Thấp nhất tìm thấy
플래너성형외과의원 Seocho
Giá niêm yết
₩1,760,000 ≈ 1.320 US$ · Gồm VAT
Chưa có đánh giá trên BabiTalk · BabiTalk ·
에톤성형외과의원 Seocho
Giá niêm yết
₩1,969,000 ≈ 1.480 US$ · Gồm VAT
Chưa có đánh giá trên BabiTalk · BabiTalk ·
가넷성형외과의원 Gangnam
Giá niêm yết
₩2,490,000 ≈ 1.870 US$ · Gồm VAT
Chưa có đánh giá trên BabiTalk · BabiTalk ·
더비비성형외과의원 Gangnam
Giá niêm yết
₩2,640,000 ≈ 1.980 US$ · +10% VAT
Chưa có đánh giá trên BabiTalk · BabiTalk ·
티아나성형외과의원 Gangnam
Giá niêm yết
₩2,739,000 ≈ 2.060 US$ · Gồm VAT
Chưa có đánh giá trên BabiTalk · BabiTalk ·
원더풀성형외과의원 Seocho
Giá niêm yết
₩2,750,000 ≈ 2.060 US$ · Gồm VAT
Chưa có đánh giá trên BabiTalk · BabiTalk ·
러블리안성형외과의원 Seocho
Giá niêm yết
₩2,790,000 ≈ 2.090 US$ · Gồm VAT
Chưa có đánh giá trên BabiTalk · BabiTalk ·
비트윈성형외과의원 Seocho
Giá niêm yết
₩2,990,000 ≈ 2.240 US$ · Gồm VAT
Chưa có đánh giá trên BabiTalk · BabiTalk ·
Xem dạng bảng
| Phòng khám | Giá gồm VAT | Giá ưu đãi | Giá niêm yết | VAT | Lượng | Đánh giá | Nền tảng | Nguồn | Ngày thấy giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
나비성형외과Nabi Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩560,000≈ 420 US$Báo giá miễn phí | ₩560,000 | — | Gồm VAT | — | Chưa có đánh giá trên Cashdoc | Cashdoc | Báo giá miễn phíNguồn: CashdocTheo bản thấy ngày 17 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 | |
Gangnam-gu |
₩1,089,000≈ 818 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩990,000 | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 앤플러스 | |||
땡큐성형외과의원Ttaengkyu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,639,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,639,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.땡큐 코재수술 | ||
땡큐성형외과Ttaengkyu Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,639,000≈ 1.230 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,490,000 | +10% VAT | — | 20 đánh giá để đọc | Cashdoc | Báo giá miễn phíNguồn: CashdocTheo bản thấy ngày 17 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.땡큐 코재수술 | ||
플래너성형외과의원PLANNER PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,760,000≈ 1.320 US$Báo giá miễn phí | ₩1,760,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.플래너 코재수술 | |
에톤성형외과의원ETONNE PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,969,000≈ 1.480 US$Báo giá miễn phí | ₩1,969,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.에톤 코재수술 | |
닥터미성형외과의원DOCTORMI PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,980,000≈ 1.490 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,800,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.커스텀 코재수술 | ||
강남안성형외과의원Gangnaman Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,980,000≈ 1.490 US$Báo giá miễn phí | ₩1,980,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.안성형외과 코재수술 이벤트 | |||
다비다성형외과의원Dabida Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,980,000≈ 1.490 US$Báo giá miễn phí | ₩1,980,000 | — | Gồm VAT | — | Chưa có đánh giá trên Cashdoc | Cashdoc | Báo giá miễn phíNguồn: CashdocTheo bản thấy ngày 17 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 | |
비앤영의원BE&YOUNGPhòng khám khác (ước tính) |
₩2,090,000≈ 1.570 US$Báo giá miễn phí | ₩2,090,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.비앤영 코재수술 | |||
유니성형외과의원UNI PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,090,000≈ 1.570 US$Báo giá miễn phí | ₩2,090,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.유니_코재수술 | |||
디데이성형외과의원Didei Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,189,000≈ 1.640 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,990,000 | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.디데이 코재수술 | |||
탑페이스성형외과의원TOP FACE PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,189,000≈ 1.640 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,990,000 | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 휜코 구축코 | |||
Gangnam-gu |
₩2,189,000≈ 1.640 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,990,000 | — | +10% VAT | — | 21 đánh giá để đọc | Cashdoc | Báo giá miễn phíNguồn: CashdocTheo bản thấy ngày 17 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술(콧대) | |
바이브성형외과의원VIBE PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,200,000≈ 1.650 US$Báo giá miễn phí | ₩2,200,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.바이브_코재수술 | |||
에이트성형외과의원EIGHT PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,200,000≈ 1.650 US$Báo giá miễn phí | ₩2,200,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.에이트 마지막 코재수술 | ||
라리성형외과의원Rari Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,200,000≈ 1.650 US$Báo giá miễn phí | ₩2,200,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.라리 코재수술 | ||
가넷성형외과의원GARNET PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,490,000≈ 1.870 US$Báo giá miễn phí | ₩2,490,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.고난이도 가넷 코재수술 | |
코랄성형외과의원CORALPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,490,000≈ 1.870 US$Báo giá miễn phí | ₩2,490,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코랄 CORAL 코재수술 | ||
가넷성형외과의원GARNET PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,490,000≈ 1.870 US$Báo giá miễn phí | ₩2,490,000 | — | Không ghi VAT | — | 20 đánh giá để đọc | Cashdoc | Báo giá miễn phíNguồn: CashdocTheo bản thấy ngày 17 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.가넷 코재수술 | |
핀트성형외과의원FINTPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,500,000≈ 1.880 US$Báo giá miễn phí | ₩2,500,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.핀트성형외과 코재수술 | |||
클래시성형외과Keullaesi Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,519,000≈ 1.890 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩2,290,000 | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.클래시 코 재수술229 | |||
디엠성형외과의원DM plastic surgeryPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,530,000≈ 1.900 US$Báo giá miễn phí | ₩2,530,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.디엠 코재수술 | |||
Gangnam-gu |
₩2,530,000≈ 1.900 US$Báo giá miễn phí | ₩2,530,000 | — | Gồm VAT | — | 20 đánh giá để đọc | Cashdoc | Báo giá miễn phíNguồn: CashdocTheo bản thấy ngày 17 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 | |
나나성형외과의원NANA PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,600,000≈ 1.950 US$Báo giá miễn phí | ₩2,600,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.나나 코재수술 | ||
Gangnam-guBệnh viện |
₩2,629,000≈ 1.970 US$Báo giá miễn phí | ₩2,629,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.아이디 코 자려한 코재수술 | |||
브라운성형외과의원BRAUN PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,629,000≈ 1.970 US$Báo giá miễn phí | ₩2,629,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.브라운 코재수술 | |||
슈가성형외과의원Syuga Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,629,000≈ 1.970 US$Báo giá miễn phí | ₩2,629,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.슈가 자가늑 코재수술 | |||
잇템성형외과의원ITTEM PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,640,000≈ 1.980 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩2,400,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.잇템 코재수술 | ||
더비비성형외과의원THE BB PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,640,000≈ 1.980 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩2,400,000 | +10% VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.더비비 코재수술 | ||
코드성형외과의원Kodeu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,640,000≈ 1.980 US$Báo giá miễn phí | ₩2,640,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ. 리뉴핏_코드 코재수술 | |||
더비비성형외과의원THE BB PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,640,000≈ 1.980 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩2,400,000 | +10% VAT | — | 20 đánh giá để đọc | Cashdoc | Báo giá miễn phíNguồn: CashdocTheo bản thấy ngày 17 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.더비비 코재수술 | ||
현대미학성형외과의원HYUNDAIMIHAK PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,695,000≈ 2.020 US$Báo giá miễn phí | ₩2,695,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.리얼 코재수술 | |||
앤플러스의원NPLUS CLINICPhòng khám khác (ước tính) |
₩2,695,000≈ 2.020 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩2,450,000 | +10% VAT | — | 20 đánh giá để đọc | Cashdoc | Báo giá miễn phíNguồn: CashdocTheo bản thấy ngày 17 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.앤플러스 코재수술 | ||
바이민성형외과의원BYMIN PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,700,000≈ 2.030 US$Báo giá miễn phí | ₩2,700,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.바이민 코재수술 | |||
뷔엘성형외과의원Bwiel Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,700,000≈ 2.030 US$Báo giá miễn phí | ₩2,700,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.뷔엘 코재수술 | |||
무드온성형외과의원MOOD ON PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,728,000≈ 2.050 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩2,480,000 | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.무드온 코재수술 | |||
마인드성형외과의원MIND PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,739,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,739,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.마인드 코재수술 | |||
유노성형외과의원Yuno Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,739,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,739,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.유노 리버스 코재수술 | |||
기린성형외과의원GIRIN PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,739,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,739,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.기린 마지막 코재수술 | |||
마크성형외과의원Makeu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,739,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,739,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.명품마크코재수술 | |||
글로비성형외과의원GLOVI PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,739,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,739,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.글로비 코재수술 | |||
더도어성형외과Deodoeo Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,739,000≈ 2.060 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩2,490,000 | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.더도어_ 코재수술 | |||
에픽성형외과의원EPIC PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,739,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,739,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ. 코재수술도 역시 에픽 | |||
워너비성형외과의원WANNABE PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,739,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,739,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.워너비 코재수술 | |||
마블성형외과의원MARBLE PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,739,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,739,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 복코 매부리코 | |||
티아나성형외과의원Tiana Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,739,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,739,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.티아나 코재수술 | ||
티아나성형외과의원Tiana Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,739,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,739,000 | Gồm VAT | — | 1 đánh giá để đọc | Cashdoc | Báo giá miễn phíNguồn: CashdocTheo bản thấy ngày 17 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 | ||
탑클래스성형외과의원TOP CLASSPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,740,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,740,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술TOP 탑클래스 | |||
Gangnam-gu |
₩2,740,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,740,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.후기가증명하는 코재수술 | |||
베리굿성형외과의원VERYGOOD PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,740,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,740,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.베리굿 자가연골코재수술 | |||
아우라성형외과AURA Plastic SurgeryPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,740,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,740,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.아우라 코재수술 | |||
바노바기성형외과의원BANOBAGI Plastic SurgeryPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.바노바기 코재수술 | |||
그날성형외과의원GEUNALPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.그날 코재수술 | ||
알앤비성형외과의원Alaenbi Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩2,500,000 | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.알앤비 원케이스 코재수술 | |||
하이엔드성형외과의원HIGHEND PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.하이엔드 코재수술 | |||
Gangnam-gu |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.디에이 비염미용 코재수술 | |||
메이드영성형외과의원MADEYOUNG PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 코재건은 메이드영 | |||
차민성형외과의원Chamin Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.차민 코재수술 275 | ||
바로코의원Baroko Plastic SurgeryPhòng khám khác (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩2,500,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.바로코 코재수술 | ||
성품성형외과의원Seongpum Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩2,500,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.성품 코재수술 | ||
비더뉴의원Bideonyu Clinic (tự động)Phòng khám khác (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩2,500,000 | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.마지막 코재수술은 비더뉴 | |||
뷰성형외과Byu Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.뷰 코재수술 | ||
브이엔성형외과의원Beuien Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.VN 마지막 코재수술 | |||
원진성형외과의원Wonjin Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩2,500,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.원진 마지막 코재수술 | ||
더프라이드성형외과의원THE PRIDE PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.마지막 코재수술_대표원장 | |||
라이트성형외과의원Raiteu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.라이트 코재수술 | |||
비티성형외과의원Biti Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.비티 코재수술 | |||
원더풀성형외과의원Wondeopul Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.원더풀 코재수술 | ||
차민성형외과Chamin Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | — | Gồm VAT | — | 20 đánh giá để đọc | Cashdoc | Báo giá miễn phíNguồn: CashdocTheo bản thấy ngày 17 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.차민 코재수술 | |
뷰성형외과Byu Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | — | Gồm VAT | — | 20 đánh giá để đọc | Cashdoc | Báo giá miễn phíNguồn: CashdocTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 | |
러블리안성형외과의원LOVELYAN PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,790,000≈ 2.090 US$Báo giá miễn phí | ₩2,790,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.러블리안 코재수술 | ||
앤드성형외과Aendeu Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,840,000≈ 2.130 US$Báo giá miễn phí | ₩2,840,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.앤드 뉴비긴 코재수술 | |||
워나성형외과의원WANNA PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,893,000≈ 2.170 US$Báo giá miễn phí | ₩2,893,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.워나_코재수술 | |||
스케치성형외과의원SKETCH PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,900,000≈ 2.180 US$Báo giá miễn phí | ₩2,900,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.스케치 코재수술 | |||
에이비성형외과의원Eibi Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính)+1 giá khác tại phòng khám này |
₩2,970,000≈ 2.230 US$Báo giá miễn phí | ₩2,970,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 에이비 | |||
제이더블유정원성형외과의원Jeideobeulyujeongwon Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,970,000≈ 2.230 US$Báo giá miễn phí | ₩2,970,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.정원 마지막 코재수술 | |||
기프트성형외과의원Gipeuteu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,970,000≈ 2.230 US$Báo giá miễn phí | ₩2,970,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.기프트 코재수술 유기현 대표원장 집도 | |||
티에스성형외과의원TS PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,980,000≈ 2.240 US$Báo giá miễn phí | ₩2,980,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.티에스 코재수술 | |||
치유성형외과의원Chiu plastic surgeryPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,990,000≈ 2.240 US$Báo giá miễn phí | ₩2,990,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.치유 코재수술299 | ||
비트윈성형외과의원Between plastic surgery clinicPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,990,000≈ 2.240 US$Báo giá miễn phí | ₩2,990,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.내츄럴 뷰티핏 코성형 - 코재수술 | |
아이루미성형외과의원Airumi Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,025,000≈ 2.270 US$Báo giá miễn phí | ₩3,025,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.아이루미 맞춤 코재수술 | ||
워너비성형외과의원Woneobi Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,069,000≈ 2.300 US$Báo giá miễn phí | ₩3,069,000 | Gồm VAT | — | Gangnam Unni | Báo giá miễn phíNguồn: Gangnam UnniTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.워너비 코재수술 | |||
온도성형외과의원Ondo Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,080,000≈ 2.310 US$Báo giá miễn phí | ₩3,080,000 | Gồm VAT | — | 7 đánh giá để đọc | Cashdoc | Báo giá miễn phíNguồn: CashdocTheo bản thấy ngày 17 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 | ||
티제이성형외과의원TJ PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,179,000≈ 2.390 US$Báo giá miễn phí | ₩3,179,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.마지막 코재수술 TJ | |||
제이티성형외과의원Jeiti Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,200,000≈ 2.400 US$Báo giá miễn phí | ₩3,200,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.제이티성형외과 코 재수술 | |||
유봄성형외과의원UVOM PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,289,000≈ 2.470 US$Báo giá miễn phí | ₩3,289,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.내인생 마지막 코재수술 | |||
오엠성형외과의원Oem Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,290,000≈ 2.470 US$Báo giá miễn phí | ₩3,290,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.오엠 코재수술 | |||
별성형외과의원Byeol Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,300,000≈ 2.480 US$Báo giá miễn phí | ₩3,300,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.별성형외과 코재수술 | |||
Gangnam-gu |
₩3,300,000≈ 2.480 US$Báo giá miễn phí | ₩3,300,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술은 프라이빗 | ||
제로원성형외과의원Jerowon Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,300,000≈ 2.480 US$Báo giá miễn phí | ₩3,300,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.ZERO1_새롭게 맞춤 코재수술 | |||
리셋성형외과의원RESET plastic surgeryPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,490,000≈ 2.620 US$Báo giá miễn phí | ₩3,490,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.리셋 코재수술 | |||
리셋성형외과의원Riset Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,490,000≈ 2.620 US$Báo giá miễn phí | ₩3,490,000 | Gồm VAT | — | Gangnam Unni | Báo giá miễn phíNguồn: Gangnam UnniTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 | |||
휴먼성형외과의원Hyumeon Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,500,000≈ 2.630 US$Báo giá miễn phí | ₩3,500,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.dr.김국현 코재수술 | ||
미플러스성형외과Mipeulleoseu Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,500,000≈ 2.630 US$Báo giá miễn phí | ₩3,500,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.미플러스 코재수술 | |||
휴먼성형외과Hyumeon Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,500,000≈ 2.630 US$Báo giá miễn phí | ₩3,500,000 | — | Gồm VAT | — | Gangnam Unni | Báo giá miễn phíNguồn: Gangnam UnniTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코재수술 | ||
에이탑성형외과의원ATOP PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,630,000≈ 2.730 US$Báo giá miễn phí | ₩3,630,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.디테일 코재수술 | |||
Seocho-gu |
₩3,850,000≈ 2.890 US$Báo giá miễn phí | ₩3,850,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.아너스티 코재수술 | |||
엑스오성형외과의원Ekseuo Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,850,000≈ 2.890 US$Báo giá miễn phí | ₩3,850,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.엑스오 XO 코재수술 | |||
4월31일성형외과의원4wol31il Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,850,000≈ 2.890 US$Báo giá miễn phí | ₩3,850,000 | Gồm VAT | — | Gangnam Unni | Báo giá miễn phíNguồn: Gangnam UnniTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.4월31일 코재수술 | |||
유니크성형외과의원Yunikeu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,990,000≈ 3.000 US$Báo giá miễn phí | ₩3,990,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.마지막 코재수술 | |||
정수우성형외과Jeongsuu Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩4,180,000≈ 3.140 US$Báo giá miễn phí | ₩4,180,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.정수우 코재수술 | |||
드림성형외과의원DREAM PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩4,235,000≈ 3.180 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩3,850,000 | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.드림 코재수술 | |||
라라성형외과의원LARA PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩4,389,000≈ 3.290 US$Báo giá miễn phí | ₩4,389,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.라라_3D프린팅 코재수술 | |||
유캔비성형외과의원UCANBPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩4,400,000≈ 3.300 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩4,000,000 | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.유캔비에서,마지막코재수술 | |||
코앤미성형외과의원COANMI PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩4,500,000≈ 3.380 US$Báo giá miễn phí | ₩4,500,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코앤미 구축코 재수술 | |||
미고성형외과의원MIGO PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩4,950,000≈ 3.720 US$Báo giá miễn phí | ₩4,950,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.미고 코재수술 | ||
로웰성형외과의원Rowel Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩4,950,000≈ 3.720 US$Báo giá miễn phí | ₩4,950,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.추가금 X, 로웰 자가늑코재수술 | |||
오닉스성형외과의원ONYX PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩5,000,000≈ 3.750 US$Báo giá miễn phí | ₩5,000,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.오닉스 마지막 코재수술 | |||
메리성형외과의원Meri Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩5,500,000≈ 4.130 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩5,000,000 | +10% VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.마지막, 메리 코재수술 | |||
디엘성형외과의원Diel Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩5,500,000≈ 4.130 US$Báo giá miễn phí | ₩5,500,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.디엘 자가늑 코재수술 | |||
캐치성형외과의원CATCH PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩5,500,000≈ 4.130 US$Báo giá miễn phí | ₩5,500,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.추가금없는 캐치 코재수술 이벤트 | |||
디엘성형외과의원Diel Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩5,500,000≈ 4.130 US$Báo giá miễn phí | ₩5,500,000 | Gồm VAT | — | Gangnam Unni | Báo giá miễn phíNguồn: Gangnam UnniTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.자가늑 코재수술 | |||
새김성형외과의원Saegim Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩5,510,000≈ 4.140 US$Báo giá miễn phí | ₩5,510,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.새김 극한코 코재수술 | |||
달비성형외과의원Dal:B PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩6,700,000≈ 5.030 US$Báo giá miễn phí | ₩6,700,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.Dal_코재수술 |
