Phẫu thuật chỉnh sửa ngực
Giá Phẫu thuật chỉnh sửa ngực ở Hàn Quốc (2026): trung vị ₩8,800,000, thấp nhất ₩1,100,000 trên 30 tin đăng phòng khám ở Seoul, kiểm tra 18 thg 10, 2026.
30 giá phòng khám · thấp nhất trước
?
- Giá chỉ được so sánh trong cùng liệu trình, loại máy, vùng và lượng.
- Giá niêm yết — hỏi phòng khám xem gồm những gì
- Giá có ghi VAT được so sánh theo giá đã gồm VAT; tin đăng không có thông tin VAT được hiển thị như niêm yết và không bao giờ được đánh dấu là thấp nhất.
- “Thấp nhất tìm thấy” chỉ đánh dấu giá đã gồm VAT thấp nhất được thấy trong 30 ngày gần đây. Đây không bao giờ là vị trí trả phí; nếu có quảng cáo, chúng sẽ được ghi “Quảng cáo” và không nằm trong danh sách này.
- 가슴재수술 · 가슴
Lọc
Ảnh phòng khám · 청담오케이성형외과Thấp nhất tìm thấy
청담오케이성형외과 Gangnam
— Giá niêm yết
₩1,100,000 ≈ 826 US$ · Gồm VAT
Chưa có đánh giá trên BabiTalk · BabiTalk ·
Ảnh phòng khám · 넥스트성형외과
- Ảnh đang được kiểm tra
Ảnh phòng khám · 미다스의원(서울점)
미다스의원(서울점) Yongsan
— Giá niêm yết
₩2,200,000 ≈ 1.650 US$ · Gồm VAT
Chưa có đánh giá trên BabiTalk · BabiTalk ·
Ảnh phòng khám · 엠디외과의원
Xem bảng theo lượng
Giá không ghi rõ lượng
Các tin đăng này không ghi bao nhiêu shot, cc hoặc buổi, nên không được so sánh hay đánh dấu là thấp nhất.
| Phòng khám | Giá gồm VAT | Giá ưu đãi | Giá niêm yết | VAT | Lượng | Đánh giá | Nền tảng | Nguồn | Ngày thấy giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
멜론성형외과의원Mellon Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩550,000≈ 413 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩500,000 | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.멜론 부유방 제거 | |||
압구정리앤스타의원Apgujeongriaenseuta Clinic (tự động)Phòng khám khác (ước tính) |
₩990,000≈ 743 US$Báo giá miễn phí | ₩990,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.압구정 리앤스타 이물질제거 | ||
물방울성형외과의원Mulbangul Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,650,000≈ 1.240 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,500,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.구형구축No 보형물제거 | ||
글램외과의원Glam Plastic SurgeryPhòng khám khác (ước tính) |
₩3,300,000≈ 2.480 US$Báo giá miễn phí | ₩3,300,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.글램 보형물제거수술 | ||
유앤유성형외과의원Yuaenyu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,500,000≈ 2.630 US$Báo giá miễn phí | ₩3,500,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.벨라젤 보형물 재수술 | |
엠디외과의원Emdi Surgery Clinic (tự động)Phòng khám khác (ước tính) |
₩3,850,000≈ 2.890 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩3,500,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.MD맘모톰 | |
볼륨성형외과의원Bollyum Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩4,840,000≈ 3.630 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩4,400,000 | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.슬픔없는 멘토재수술440 | |||
유앤유성형외과의원Yuaenyu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩6,600,000≈ 4.950 US$Báo giá miễn phí | ₩6,600,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.유앤유 한쪽가슴만 재수술 | |
바노바기성형외과의원BANOBAGI Plastic SurgeryPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩8,800,000≈ 6.610 US$Báo giá miễn phí | ₩8,800,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.멘토엑스트라 재수술 | ||
멜론성형외과의원Mellon Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩11,550,000≈ 8.670 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩10,500,000 | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.멜론 모티바 재수술 | |||
바노바기성형외과의원BANOBAGI Plastic SurgeryPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩11,550,000≈ 8.670 US$Báo giá miễn phí | ₩11,550,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.바노바기 모티바 재수술 | ||
유앤유성형외과의원Yuaenyu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩12,100,000≈ 9.080 US$Báo giá miễn phí | ₩12,100,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.U&U 밑빠짐 재수술 | ||
유앤유성형외과의원Yuaenyu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩12,100,000≈ 9.080 US$Báo giá miễn phí | ₩12,100,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.U&U 보형물파열 재수술 |
