
Hình ảnh từ tin đăng trên BabiTalk · đã đăng 1
우아성형외과의원
Ua Plastic Surgery Clinic (우아성형외과의원) tại Gangnam-gu, Seoul: 45 giá niêm yết trên nền tảng đặt lịch Hàn Quốc, kiểm tra 18 thg 10, 2026.
Phẫu thuật thẩm mỹ Đoán từ tên phòng khám — dữ liệu đang được kiểm tra.
Ua Plastic Surgery Clinic (tự động) · Gangnam-gu, Seoul
Tên tiếng Anh được tạo tự động: tên chuyên khoa và khu vực được dịch theo bảng cố định, phần còn lại được phiên âm từ tên tiếng Hàn.
서울 강남구 강남대로 492 (논현동, 한맥빌딩) HM타워 3~6F, 10F, 12F
Xem trên bản đồ: Google Maps (mở trong thẻ mới) · Bản đồ Naver (mở trong thẻ mới)
Giá tại phòng khám này
45 mức giá so sánh được · tiêu đề tin đăng là văn bản tiếng Hàn của phòng khám.
| Liệu trình | Giá gồm VAT | Giá ưu đãi | Giá niêm yết | VAT | Lượng | Đánh giá | Nền tảng | Nguồn | Ngày thấy giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Breast augmentation— | ₩12,100,000≈ 9.080 US$Báo giá miễn phí | ₩12,100,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아 멘토부스트 | ||
| Breast augmentation— | ₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아 I골 멘토 가슴성형 | |||
| Breast augmentation— | ₩4,400,000≈ 3.300 US$Báo giá miễn phí | ₩4,400,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아 멘토스무스 가슴성형 | ||
| Breast augmentation— | ₩8,800,000≈ 6.610 US$Báo giá miễn phí | ₩8,800,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.멘토엑스트라 가슴성형 | ||
| Breast augmentation— | ₩12,100,000≈ 9.080 US$Báo giá miễn phí | ₩12,100,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.쇄골라인 모티바 가슴성형 | ||
| Breast augmentation— | ₩18,000,000≈ 13.500 US$Báo giá miễn phí | ₩18,000,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아_모티바 프리저베 가슴성형 | ||
| Breast lift— | ₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아 처진가슴교정 | ||
| Breast revision— | ₩16,500,000≈ 12.400 US$Báo giá miễn phí | ₩16,500,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.겨드랑이절개 가슴재수술 | ||
| Brow lift— | ₩979,000≈ 735 US$Báo giá miễn phí | ₩979,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아_중년 눈성형 | |
| Buried-suture double eyelid— | ₩440,000≈ 330 US$Báo giá miễn phí | ₩440,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아_첫눈성형 | ||
| Chin liposuction— | ₩759,000≈ 570 US$Báo giá miễn phí | ₩759,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아 이중턱지흡+근육묶기 | ||
| Contour injection— | ₩132,000≈ 99 US$Báo giá miễn phí | ₩132,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아 지방분해주사 싹주사 | |||
| Contour injection— | ₩396,000≈ 297 US$Báo giá miễn phí | ₩396,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.이중턱개선 우아 브이올렛 | ||
| Densitykhông ghi loại máy | ₩1,265,000≈ 950 US$Báo giá miễn phí | ₩1,265,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.덴서티 리프팅 정품인증 | |||
| Forehead filler1 cc | ₩93,500≈ 70 US$Báo giá miễn phí | ₩93,500 | Gồm VAT | 1 ccGiá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.어디든 1cc로 채움필러 | |||
| Full-face filler— | ₩352,000≈ 264 US$Báo giá miễn phí | ₩352,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.벨로테로 프리미엄 필러 | |||
| Full-face filler— | ₩385,000≈ 289 US$Báo giá miễn phí | ₩385,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.레스틸렌 프리미엄 필러 | |||
| Full-face filler— | ₩429,000≈ 322 US$Báo giá miễn phí | ₩429,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.쥬비덤 프리미엄 필러 | ||
| InModeFX | ₩88,000≈ 66 US$Báo giá miễn phí | ₩88,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.풀페이스 인모드FX+FR | |||
| InModekhông ghi loại máy | ₩176,000≈ 132 US$Báo giá miễn phí | ₩176,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아 인모드리프팅 V라인 | |||
| InModekhông ghi loại máy | ₩792,000≈ 595 US$Báo giá miễn phí | ₩792,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.WOOA 인모드모피우스 | ||
| Juvelookkhông ghi loại máy | ₩44,000≈ 33 US$Báo giá miễn phí | ₩44,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.탄력 있는 피부 쥬베룩 | |||
| Lip filler— | ₩88,000≈ 66 US$Báo giá miễn phí | ₩88,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아 입술필러 | ||
| Lip filler— | ₩385,000≈ 289 US$Báo giá miễn phí | ₩385,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.입술전용필러 레스틸렌키스 | ||
| Nose bridge (implant)— | ₩990,000≈ 743 US$Báo giá miễn phí | ₩990,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아_자려한 코성형 | ||
| Oligio— | ₩297,000≈ 223 US$Báo giá miễn phí | ₩297,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.WOOA 올리지오 | ||
| Oltight— | ₩165,000≈ 124 US$Báo giá miễn phí | ₩165,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아 올타이트 리프팅 | ||
| Onda— | ₩55,000≈ 41 US$Báo giá miễn phí | ₩55,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.온다리프팅 | |||
| Peeling— | ₩132,000≈ 99 US$Báo giá miễn phí | ₩132,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.여드름개선 블랙필 풀관리 | ||
| ShurinkUniverse | ₩66,000≈ 50 US$Báo giá miễn phí | ₩66,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.WOOA 슈링크유니버스 | |||
| Skin botox— | ₩88,000≈ 66 US$Báo giá miễn phí | ₩88,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.풀페이스 스킨보톡스 | |||
| ThermageFLX · vùng mắt | ₩1,166,000≈ 875 US$Báo giá miễn phí | ₩1,166,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.정품팁 아이써마지 FLX | ||
| ThermageFLX | ₩3,410,000≈ 2.560 US$Báo giá miễn phí | ₩3,410,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.정품팁 써마지 FLX | ||
| Thread lift— | ₩66,000≈ 50 US$Báo giá miễn phí | ₩66,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아한 민트실리프팅 | |||
| Thread lift— | ₩66,000≈ 50 US$Báo giá miễn phí | ₩66,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.WOOA V팅 실리프팅 | |||
| Thread lift— | ₩66,000≈ 50 US$Báo giá miễn phí | ₩66,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.WOOA 비수술 코프팅 | |||
| Thread lift— | ₩110,000≈ 83 US$Báo giá miễn phí | ₩110,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아 잼버실리프팅 | |||
| Thread lift— | ₩132,000≈ 99 US$Báo giá miễn phí | ₩132,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.민트 쁘띠 팔자 리프팅 | |||
| Titanium lifting— | ₩88,000≈ 66 US$Báo giá miễn phí | ₩88,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아 티타늄 리프팅 | |||
| Tune Face— | ₩308,000≈ 231 US$Báo giá miễn phí | ₩308,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.튠페이스 리프팅 | ||
| UltheraPrime | ₩330,000≈ 248 US$Báo giá miễn phí | ₩330,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.정품인증 울쎄라피 프라임 | |||
| Ultracol— | ₩132,000≈ 99 US$Báo giá miễn phí | ₩132,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.WOOA 울트라콜 | |||
| Under-eye fat repositioningkhông ghi phương pháp | ₩649,000≈ 487 US$Báo giá miễn phí | ₩649,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아 눈밑지방재배치 | ||
| Wrinkle botox— | ₩44,000≈ 33 US$Báo giá miễn phí | ₩44,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.빠르고부담적은 쁘띠보톡스 | |||
| Wrinkle botox— | ₩88,000≈ 66 US$Báo giá miễn phí | ₩88,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yết | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.내성걱정없이 제오민보톡스 |
Điểm đánh giá là điểm riêng của từng nền tảng và không được gộp lại. Cùng một phòng khám trên các nền tảng khác nhau được hiển thị riêng cho đến khi chúng tôi xác nhận là cùng một nơi.
Đánh giá hữu ích nhất (từ BabiTalk)
0 đánh giá được người đọc BabiTalk bình chọn hữu ích nhất, mới nhất trước. Hiển thị bằng tiếng Hàn gốc; tên và một số chi tiết đã được ẩn trước khi đăng.
Chưa có nội dung đánh giá từ BabiTalk.
