Nâng sống mũi (sụn nhân tạo)
Nâng sống mũi (sụn nhân tạo) ở Seoul: 84 giá niêm yết từ 73 tin đăng phòng khám. So sánh theo lượng và phòng khám; kiểm tra 18 thg 10, 2026.
0 giá phòng khám · thấp nhất trước
?
- Giá chỉ được so sánh trong cùng liệu trình, loại máy, vùng và lượng.
- Giá niêm yết — hỏi phòng khám xem gồm những gì
- Giá có ghi VAT được so sánh theo giá đã gồm VAT; tin đăng không có thông tin VAT được hiển thị như niêm yết và không bao giờ được đánh dấu là thấp nhất.
- “Thấp nhất tìm thấy” chỉ đánh dấu giá đã gồm VAT thấp nhất được thấy trong 30 ngày gần đây. Đây không bao giờ là vị trí trả phí; nếu có quảng cáo, chúng sẽ được ghi “Quảng cáo” và không nằm trong danh sách này.
- 콧대(보형물) · 코
Lọc
Không có kết quả phù hợp. Hãy bỏ bớt một bộ lọc.
Xem bảng theo lượng
Giá không ghi rõ lượng
Các tin đăng này không ghi bao nhiêu shot, cc hoặc buổi, nên không được so sánh hay đánh dấu là thấp nhất.
| Phòng khám | Giá gồm VAT | Giá ưu đãi | Giá niêm yết | VAT | Lượng | Đánh giá | Nền tảng | Nguồn | Ngày thấy giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
아이루미성형외과의원Airumi Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩110,000≈ 83 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩100,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.아이루미 3D 코보형물 | ||
디엘성형외과의원Diel Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩220,000≈ 165 US$Báo giá miễn phí | ₩220,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.디엘 라인 밸런스 라밸코 | ||
강남안성형외과의원Gangnaman Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩440,000≈ 330 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩400,000 | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.코 이물질제거 40만원 | ||
기린성형외과의원GIRIN PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩440,000≈ 330 US$Báo giá miễn phí | ₩440,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.프리미엄 보형물 코성형 | |||
바나나성형외과의원BANANA PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩469,000≈ 352 US$Báo giá miễn phí | ₩469,000 | Gồm VAT | —Giới hạn đối tượngGiá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.수험생 첫코성형 | |||
바나나성형외과의원BANANA PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩550,000≈ 413 US$Báo giá miễn phí | ₩550,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.최원철 대표 원장님의 자신있는 코성형 | |||
앤플러스의원NPLUS CLINICPhòng khám khác (ước tính) |
₩550,000≈ 413 US$Báo giá miễn phí | ₩550,000 | Gồm VAT | —Giới hạn đối tượngGiá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.수험생 코성형 이벤트 | |||
뷰성형외과Byu Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩590,000≈ 443 US$Báo giá miễn phí | ₩590,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.뷰 코성형 | ||
현대미학성형외과의원HYUNDAIMIHAK PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩690,000≈ 518 US$Báo giá miễn phí | ₩690,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.현대미학 첫코성형 | |||
어반성형외과의원Eoban Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩744,700≈ 559 US$Báo giá miễn phí | ₩744,700 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.어반_자려한 첫 코성형 | ||
브라운성형외과의원BRAUN PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩869,000≈ 652 US$Báo giá miễn phí | ₩869,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.브라운 프리미엄 코성형 | |||
더웨이성형외과의원Deowei Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩968,000≈ 727 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩880,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.더웨이 트리플코성형 | ||
아너스티성형외과HONESTY PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩880,000≈ 661 US$Báo giá miễn phí | ₩880,000 | Gồm VAT | —Giới hạn đối tượngGiá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.수험생 코성형 이벤트 | |||
가넷성형외과의원GARNET PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩979,000≈ 735 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩890,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.[바비톡단독]첫 코성형 | ||
어나더성형외과의원Eonadeo Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩890,000≈ 668 US$Báo giá miễn phí | ₩890,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.어나더 자려한 첫코성형 | |||
스웨이성형외과의원Seuwei Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩979,000≈ 735 US$Báo giá miễn phí | ₩979,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.스웨이 코성형 | |||
아너스티성형외과HONESTY PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩990,000≈ 743 US$Báo giá miễn phí | ₩990,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.나에게 딱 입체코성형 | |||
바이브성형외과의원VIBE PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩990,000≈ 743 US$Báo giá miễn phí | ₩990,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.바이브 유영문 대표원장 첫코성형 | |||
디데이성형외과의원Didei Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,089,000≈ 818 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩990,000 | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.디데이 첫코성형 | |||
히트성형외과의원Hiteu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩990,000≈ 743 US$Báo giá miễn phí | ₩990,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.히트성형외과 x 남자코 코 코성형 | |||
네이처온성형외과의원Neicheoon Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩990,000≈ 743 US$Báo giá miễn phí | ₩990,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.네이처온 코성형 | |||
비더뉴의원Bideonyu Clinic (tự động)Phòng khám khác (ước tính) |
₩990,000≈ 743 US$Báo giá miễn phí | ₩990,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.비더뉴_콧대높은이벤트 | |||
우아성형외과의원Ua Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩990,000≈ 743 US$Báo giá miễn phí | ₩990,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.우아_자려한 코성형 | ||
히트성형외과의원Hiteu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩991,000≈ 744 US$Báo giá miễn phí | ₩991,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.히트성형외과 x 시그니처 코성형 | |||
나나성형외과의원NANA PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,050,000≈ 788 US$Báo giá miễn phí | ₩1,050,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.바비톡단독 나나코성형 | ||
에이트성형외과의원EIGHT PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,069,000≈ 802 US$Báo giá miễn phí | ₩1,069,000 | — | Gồm VAT | —Giới hạn đối tượngGiá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.수험생 첫 코성형 | ||
서울아이성형외과의원Seoulai Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,089,000≈ 818 US$Báo giá miễn phí | ₩1,089,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.나만의 첫 코성형 | |||
땡큐성형외과의원Ttaengkyu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,089,000≈ 818 US$Báo giá miễn phí | ₩1,089,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.땡큐 첫코성형 | |||
바바성형외과의원VAVA PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,089,000≈ 818 US$Báo giá miễn phí | ₩1,089,000 | Gồm VAT | —Giới hạn đối tượngGiá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.수험생 첫코성형 | |||
앤드성형외과Aendeu Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,099,000≈ 825 US$Báo giá miễn phí | ₩1,099,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.앤드성형외과 첫코 성형 | ||
일미리(1mm)성형외과의원1mm plastic surgeryPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,100,000≈ 826 US$Báo giá miễn phí | ₩1,100,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.1mm 코성형 | ||
노트성형외과의원NOTE PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,200,000≈ 901 US$Báo giá miễn phí | ₩1,200,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.노트 코성형 | |||
무이성형외과의원MOOI PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,290,000≈ 968 US$Báo giá miễn phí | ₩1,290,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.디테일 맞춤 코성형 | ||
더성형외과의원Deo Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,390,000≈ 1.040 US$Báo giá miễn phí | ₩1,390,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.THE 첫코성형 | ||
알앤비성형외과의원Alaenbi Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,540,000≈ 1.160 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,400,000 | +10% VAT | —Giới hạn đối tượngGiá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.알앤비 수험생 코성형 | ||
원더풀성형외과의원Wondeopul Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,419,000≈ 1.070 US$Báo giá miễn phí | ₩1,419,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.원더풀 첫코성형 | |||
무드온성형외과의원MOOD ON PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,485,000≈ 1.110 US$Báo giá miễn phí | ₩1,485,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.MOODON 퍼펙트 첫코 | |||
더도어성형외과Deodoeo Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,639,000≈ 1.230 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,490,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.첫코 피움 코성형 | ||
정우성형외과의원Jeongu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,500,000≈ 1.130 US$Báo giá miễn phí | ₩1,500,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.정우성형외과 코성형 | |||
엑스오성형외과의원Ekseuo Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,500,000≈ 1.130 US$Báo giá miễn phí | ₩1,500,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.엑스오 XO 코성형 | |||
원진성형외과의원Wonjin Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,683,000≈ 1.260 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,530,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.원진 히든코성형(비개방) | ||
마이티성형외과의원MIGHTY PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,705,000≈ 1.280 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,550,000 | — | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.수안수 코성형 | ||
에이탑성형외과의원ATOP PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,749,000≈ 1.310 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,590,000 | +10% VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.FIT 3D 코성형 | |||
더비비성형외과의원THE BB PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,802,900≈ 1.350 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,639,000 | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.더비비 첫 코성형 | |||
하이엔드성형외과의원HIGHEND PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,639,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,639,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.특별한 인생 첫코성형 | |||
어반성형외과의원Eoban Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,639,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,639,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.어반 첫 코성형 | ||
글로비성형외과의원GLOVI PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,639,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,639,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.글로비 자려한 코성형 | |||
더도어성형외과Deodoeo Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,639,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,639,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.더도어 첫 코성형 | |||
스웨이성형외과의원Seuwei Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,639,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,639,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.스웨이 처-음 코성형 | |||
마크성형외과의원Makeu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,639,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,639,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.마크 첫코성형 | ||
스웨이성형외과의원Seuwei Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,639,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,639,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.스웨이 남자코성형 | |||
에톤성형외과의원ETONNE PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,639,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,639,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.에톤 비개방 콧대성형 | |
티아나성형외과의원Tiana Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,639,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,639,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.티아나 첫코성형 | |||
앤플러스의원NPLUS CLINICPhòng khám khác (ước tính) |
₩1,640,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,640,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.자신감 UP 자가늑코성형 | |||
오엠성형외과의원Oem Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,640,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,640,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.오엠 첫코성형 | ||
아우라성형외과AURA Plastic SurgeryPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,640,000≈ 1.230 US$Báo giá miễn phí | ₩1,640,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.아우라 첫코성형 | |||
바노바기성형외과의원BANOBAGI Plastic SurgeryPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,650,000≈ 1.240 US$Báo giá miễn phí | ₩1,650,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.디테일 코성형(일반 보형물/모리엣) | |||
훌륭성형외과Hullyung Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,650,000≈ 1.240 US$Báo giá miễn phí | ₩1,650,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.첫코성형은 훌륭 | |||
차민성형외과의원Chamin Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,650,000≈ 1.240 US$Báo giá miễn phí | ₩1,650,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.차민 코성형 | ||
21성형외과의원21 Plastic SurgeryPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,650,000≈ 1.240 US$Báo giá miễn phí | ₩1,650,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.21 베이직 첫코성형 | |||
아이그램성형외과의원Aigeuraem Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,815,000≈ 1.360 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩1,650,000 | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.아이그램 코성형 | |||
유이성형외과의원Yui Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,650,000≈ 1.240 US$Báo giá miễn phí | ₩1,650,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.성형외과전문의 수술 코성형 첫수술 | ||
라이트성형외과의원Raiteu Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,650,000≈ 1.240 US$Báo giá miễn phí | ₩1,650,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.라이트 light 코성형 | ||
마인드성형외과의원MIND PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,837,000≈ 1.380 US$Báo giá miễn phí | ₩1,837,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.마인드x눈코지 | |||
제이티성형외과의원Jeiti Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩1,890,000≈ 1.420 US$Báo giá miễn phí | ₩1,890,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.제이티 자려한 첫코성형 | |||
첫단추의원Cheotdanchu Clinic (tự động)Phòng khám khác (ước tính) |
₩2,180,000≈ 1.640 US$Báo giá miễn phí | ₩2,180,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.첫단추, 1st 코성형 | ||
라라성형외과의원LARA PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,189,000≈ 1.640 US$Báo giá miễn phí | ₩2,189,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.라라 Dr.대관_첫코성형 | |||
디엘성형외과의원Diel Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,200,000≈ 1.650 US$Báo giá miễn phí | ₩2,200,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.DL 라인별 첫 코수술 | |||
브이엔성형외과의원Beuien Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,200,000≈ 1.650 US$Báo giá miễn phí | ₩2,200,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.브이엔 코 보형물제거 | |||
미플러스성형외과Mipeulleoseu Plastic Surgery (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,500,000≈ 1.880 US$Báo giá miễn phí | ₩2,500,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.미플러스 코성형 | |||
베리굿성형외과의원VERYGOOD PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,700,000≈ 2.030 US$Báo giá miễn phí | ₩2,700,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.베리굿 3D핏미휜코교정 | |||
제이더블유정원성형외과의원Jeideobeulyujeongwon Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,730,000≈ 2.050 US$Báo giá miễn phí | ₩2,730,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.정원 첫 코수술 | |||
글로비성형외과의원GLOVI PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,739,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,739,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.글로비 3D 피팅코성형 | |||
더프라이드성형외과의원THE PRIDE PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,740,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,740,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.더프라이드_중국코 매부리코 | |||
메리성형외과의원Meri Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.메리 첫코성형_모리엣 보형물 | ||
재시아성형외과의원Jaesia Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,750,000≈ 2.060 US$Báo giá miễn phí | ₩2,750,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | Chưa có đánh giá trên BabiTalk | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.흉터가 보이지 않는 무흉터코성형 | ||
에이비성형외과의원Eibi Plastic Surgery Clinic (tự động)Phẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩2,900,000≈ 2.180 US$Báo giá miễn phí | ₩2,900,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGhi nhiều liệu trình — hỏi phòng khám xem gồm những gìGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.에이비 3D 맞춤 코성형, 쏘핏 | |||
글로비성형외과의원GLOVI PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,069,000≈ 2.300 US$Báo giá miễn phí | ₩3,069,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 8 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.글로비 긴코축소성형 | |||
드림성형외과의원DREAM PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,410,000≈ 2.560 US$gồm 10% VAT (đã cộng)Báo giá miễn phí | ₩3,100,000 | +10% VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.드림 유형별 맞춤코성형 | |||
유캔비성형외과의원UCANBPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,290,000≈ 2.470 US$Báo giá miễn phí | ₩3,290,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.화려한 비개방 코성형 | |||
코원성형외과의원KOWON PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩3,850,000≈ 2.890 US$Báo giá miễn phí | ₩3,850,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ. 남자코, 자신감 높이기 | |||
달비성형외과의원Dal:B PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩4,200,000≈ 3.150 US$Báo giá miễn phí | ₩4,200,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.Dal_자가늑 첫코성형 | ||
지앤지병원Jiaenji Hospital (tự động)Phòng khám khác (ước tính) |
₩4,500,000≈ 3.380 US$Báo giá miễn phí | ₩4,500,000 | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.GNG 3D맞춤 코성형 | |||
미고성형외과의원MIGO PLASTIC SURGERYPhẫu thuật thẩm mỹ (ước tính) |
₩4,840,000≈ 3.630 US$Báo giá miễn phí | ₩4,840,000 | — | Gồm VAT | —Giá niêm yếtGiá theo bảng giá | BabiTalk | Báo giá miễn phíNguồn: BabiTalkTheo bản thấy ngày 18 thg 10, 2026; trang có thể đã bị gỡ.미고 이노핏 코성형 |
